伯劳鸟[bó láo niǎo] [伯 劳 鸟]Lưu từKhácchim bách thanh (họ Laniidae)Chữ trong từ伯bóanh của cha劳láolao động鸟niǎochimTừ cùng chữ:伯伯bó boHSK 7anh của cha伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha伯父bó fùHSK 7anh của cha