估摸[gū mo] [估 摸]Lưu từKhácước chừng; đoánChữ trong từ估gūước lượng摸mōsờ bằng tayTừ cùng chữ:估计gū jìHSK 5ước tính估算gū suànHSK 7ước tính抚摸fǔ mōHSK 7vuốt ve nhẹ nhàng触摸chù mōHSK 7chạm