估算
[gū suàn] [估 算]
ước tính; ước lượng
大致推算或估计。
工程师正在估算修复这座桥梁所需的费用。
gōng chéng shī zhèng zài gū suàn xiū fù zhè zuò qiáo liáng suǒ xū de fèi yòng.Kỹ sư đang ước lượng chi phí cần thiết để sửa chữa cây cầu này.
con số ước lượng, sự ước tính
大致推算得出的数值或结论
实际费用远远超出了最初的估算。
shí jì fèi yòng yuǎn yuǎn chāo chū le zuì chū de gū suàn.Chi phí thực tế vượt xa ước tính ban đầu.