HSK 7打量[dǎ liang] [打 量]Lưu từĐộng từđánh giá ai đó; nhìn ai đó từ trên xuống dưới; đo lường仔细观察人的外貌衣着他上下打量了这个人一会儿。tā shàng xià dǎ liang le zhè gè rén yí huì r.Anh ấy nhìn đánh giá người này một lúc từ trên xuống dưới.Xem thêm (3)Chữ trong từ打dǎđánh量liángđoTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự địnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:估计gū jìHSK 5ước tính量liángHSK 4đo估算gū suànHSK 7ước tính