伻[bēng]Lưu từKhácgây raTừ cận nghĩa:造成zào chéngHSK 3gây ra引起yǐn qǐHSK 4gây ra捅tǒngHSK 9chọc致使zhì shǐHSK 9gây ra诱发yòu fāHSK 9gây ra俾bǐgây ra使成shǐ chénggây ra