HSK 9致使[zhì shǐ] [致 使]Lưu từĐộng từgây ra; dẫn đến导致某种结果发生连日暴雨致使部分道路交通中断。lián rì bào yǔ zhì shǐ bù fen dào lù jiāo tōng zhōng duàn.Mưa lớn kéo dài nhiều ngày dẫn đến giao thông trên một số tuyến đường bị gián đoạn.Xem thêm (2)Chữ trong từ致zhìgửi使shǐkhiếnTừ cùng chữ:促使cù shǐHSK 4thúc đẩy即使jí shǐHSK 5dù cho大使dà shǐHSK 6đại sứ假使jiǎ shǐHSK 8nếu迫使pò shǐHSK 8buộc phải天使tiān shǐHSK 9thiên thần致命zhì mìngHSK 9chí mạng致富zhì fùHSK 9trở nên giàu có致敬zhì jìngHSK 9chào kínhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:导致dǎo zhìHSK 4dẫn đến以致yǐ zhìHSK 9dẫn đến招zhāoHSK 6tuyển dụng致zhìHSK 9gửi促成cù chéngHSK 7tạo điều kiện造成zào chéngHSK 3gây ra