余党[yú dǎng] [余 党]Lưu từKháctàn dư (của bè phái thất bại); tàn dưChữ trong từ余yúthừa党dǎngđảngTừ cùng chữ:政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị余地yú dìHSK 9dư địa余额yú éHSK 9số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)