余庆[yú qìng] [余 庆]Lưu từKháchuyện Yuqing ở Tôn Nghĩa 遵义 (zūn yì), Quý ChâuChữ trong từ余yúthừa庆qìngăn mừngTừ ghép:余庆县yú qìng xiànhuyện Yuqing ở Tôn Nghĩa 遵义 (zūn yì), Quý ChâuTừ cùng chữ:国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh余地yú dìHSK 9dư địa余额yú éHSK 9số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)喜庆xǐ qìngHSK 9vui tươiTừ cận nghĩa:余庆县yú qìng xiànhuyện Yuqing ở Tôn Nghĩa 遵义 (zūn yì), Quý Châu