余弦[yú xián] [余 弦]Lưu từKhác(toán) cosinChữ trong từ余yúthừa弦xiándây cungTừ ghép:双曲余弦shuāng qū yú xiáncos hyperbol hay cosh (toán học)Từ cùng chữ:扣人心弦kòu rén xīn xiánHSK 8kích thích余地yú dìHSK 9dư địa余额yú éHSK 9số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)