余江县[yú jiāng xiàn] [余 江 县]Lưu từKháchuyện Yujiang ở Yingtan 鹰潭, Giang TâyChữ trong từ余yúthừa江jiāngsông县xiànhuyệnTừ cùng chữ:余地yú dìHSK 9dư địa余额yú éHSK 9số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)