余震[yú zhèn] [余 震]Lưu từKhácdư chấn động đấtChữ trong từ余yúthừa震zhènrungTừ cùng chữ:地震dì zhènHSK 5động đất余地yú dìHSK 9dư địa余额yú éHSK 9số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)Ví dụ trong bài học专家预测该地区近期可能还会发生余震。zhuān jiā yù cè gāi dì qū jìn qī kě néng hái huì fā shēng yú zhèn.Các chuyên gia dự đoán khu vực này thời gian tới vẫn có thể xảy ra dư chấn.