佛教徒[fó jiào tú] [佛 教 徒]Lưu từKhácPhật tửChữ trong từ佛fóPhật giáo, kinh kệ Phật教jiāotôn giáo徒túđệ tửTừ cùng chữ:佛教Fó jiàoHSK 6Phật giáo匪徒fěi túHSK 6tên cướp歹徒dǎi túHSK 7kẻ ác