佳宾[jiā bīn] [佳 宾]Lưu từKhácbiến thể của 嘉宾 (jiā bīn)Chữ trong từ佳jiāđẹp宾bīnkhách mờiTừ cùng chữ:佳肴jiā yáoHSK 6món ăn ngon嘉宾jiā bīnHSK 6khách quý贵宾guì bīnHSK 7khách mời danh dự佳节jiā jiéHSK 8ngày lễ来宾lái bīnHSK 8khách