侀[xíng]Lưu từKháchình dạng; điều luậtTừ cận nghĩa:形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng形态xíng tàiHSK 5hình dạng外貌wài màoHSK 9hình dáng形体xíng tǐhình dáng形像xíng xiànghình dạng外观设计wài guān shè jìhình dáng