形像[xíng xiàng] [形 像]Lưu từKháchình dạng; hình ảnhChữ trong từ形xíngxuất hiện像xiànggiốngTừ ghép:改变形像gǎi biàn xíng xiàngsự hiển dungTừ cùng chữ:好像hǎo xiàngHSK 2như thể形式xíng shìHSK 3bề ngoài形成xíng chéngHSK 3hình thành形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng形象xíng xiàngHSK 3hình ảnh形势xíng shìHSK 4hoàn cảnh形容xíng róngHSK 4miêu tả偶像ǒu xiàngHSK 5thần tượng形态xíng tàiHSK 5hình dạngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng形态xíng tàiHSK 5hình dạng外貌wài màoHSK 9hình dáng侀xínghình dạng形体xíng tǐhình dáng外观设计wài guān shè jìhình dáng