改变形像[gǎi biàn xíng xiàng] [改 变 形 像]Lưu từKhácsự hiển dungChữ trong từ改gǎithay đổi变biànthay đổi形xíngxuất hiện像xiànggiốngTừ cùng chữ:好像hǎo xiàngHSK 2như thể改变gǎi biànHSK 2thay đổi改进gǎi jìnHSK 3cải thiện改造gǎi zàoHSK 3cải tạo改善gǎi shànHSK 4cải thiện改正gǎi zhèngHSK 4sửa chữa偶像ǒu xiàngHSK 5thần tượng摄像shè xiàngHSK 5quay video改革gǎi géHSK 5cải cáchXem thêm (3)