例汤[lì tāng] [例 汤]Lưu từKhácmón canh trong ngàyChữ trong từ例lìví dụ汤tāngcanhTừ cùng chữ:例如lì rúHSK 2ví dụ例子lì ziHSK 2trường hợp例外lì wàiHSK 5ngoại lệ