侍奉[shì fèng] [侍 奉]Lưu từKháchầu hạ; phục vụ; chăm sóc nhu cầu của ai đóChữ trong từ侍shìphục vụ奉fèngdâng (cống phẩm)Từ cùng chữ:供奉gòng fèngHSK 7cúng tế侍候shì hòuHSK 8phục vụTừ cận nghĩa:陪侍péi shìhầu hạ (người lớn tuổi)