陪侍[péi shì] [陪 侍]Lưu từKháchầu hạ (người lớn tuổi); đi cùng; người phục vụChữ trong từ陪péiđi cùng侍shìphục vụTừ cùng chữ:陪同péi tóngHSK 6đi cùng陪伴péi bànHSK 8đồng hành陪葬péi zàngHSK 8được chôn cùng hoặc gần người đã mất (vợ