侦缉[zhēn jī] [侦 缉]Lưu từKháctheo dõi điều tra; điều tra và bắt giữChữ trong từ侦zhēndo thám缉jībắtTừ cùng chữ:侦探zhēn tànHSK 6thám tử侦察zhēn cháHSK 9trinh sát通缉tōng jīHSK 9ra lệnh bắt giữ ai đó là tội phạm