侧翻[cè fān] [侧 翻]Lưu từKhác(xe cộ) bị lật; (thuyền) bị lật úpChữ trong từ侧cèmột bên翻fānlậtTừ cùng chữ:侧重cè zhòngHSK 7đặt sự nhấn mạnh đặc biệt vào侧面cè miànHSK 7bên cạnh推翻tuī fānHSK 9lật đổ