促狭[cù xiá] [促 狭]Lưu từKhác(khẩu ngữ) trêu chọc; tinh nghịch; (khẩu ngữ) gian xảo; ranh mãnhChữ trong từ促cù(hình thức kết hợp) thời gian ngắn狭xiáhẹpTừ ghép:促狭鬼cù xiá guǐngười tinh nghịchTừ cùng chữ:促使cù shǐHSK 4thúc đẩy促进cù jìnHSK 4thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp)促销cù xiāoHSK 4thúc đẩy bán hàng促成cù chéngHSK 7tạo điều kiệnTừ cận nghĩa:开涮kāi shuàn(khẩu ngữ) trêu chọc (ai đó)