促膝
[cù xī] [促 膝]
ngồi sát đầu gối với nhau
两位友人坐在湖边促膝长谈。
liǎng wèi yǒu rén zuò zài hú biān cù xī cháng tán.Hai người bạn ngồi bên hồ trò chuyện thân mật.
[cù xī] [促 膝]
ngồi sát đầu gối với nhau
两位友人坐在湖边促膝长谈。
liǎng wèi yǒu rén zuò zài hú biān cù xī cháng tán.Hai người bạn ngồi bên hồ trò chuyện thân mật.