俗谚[sú yàn] [俗 谚]Lưu từKháccâu nói thông thường; tục ngữChữ trong từ俗sútầm thường谚yàntục ngữTừ ghép:俗谚口碑sú yàn kǒu bēicâu nói thông thường (thành ngữ)Từ cùng chữ:俗话sú huàHSK 9câu nói thông thường俗语sú yǔHSK 9câu nói thông thường俗话说sú huà shuōHSK 9như tục ngữ có câuTừ cận nghĩa:俗话sú huàHSK 9câu nói thông thường俗语sú yǔHSK 9câu nói thông thường习语xí yǔcâu nói thông thường常言cháng yáncâu nói thông thường里谚lǐ yàncâu nói thông thường俗谚口碑sú yàn kǒu bēicâu nói thông thường (thành ngữ)