里谚[lǐ yàn] [里 谚]Lưu từKháccâu nói thông thường; tục ngữ dân gianChữ trong từ里lǐlót谚yàntục ngữTừ cùng chữ:里边lǐ bianHSK 1bên trong里头lǐ touHSK 2bên trong里面lǐ miànHSK 3bên trong里程碑lǐ chéng bēiHSK 8cột mốcTừ cận nghĩa:俗话sú huàHSK 9câu nói thông thường俗语sú yǔHSK 9câu nói thông thường习语xí yǔcâu nói thông thường俗谚sú yàncâu nói thông thường常言cháng yáncâu nói thông thường俗谚口碑sú yàn kǒu bēicâu nói thông thường (thành ngữ)