俗谚口碑[sú yàn kǒu bēi] [俗 谚 口 碑]Lưu từKháccâu nói thông thường (thành ngữ); tục ngữ lưu truyền rộng rãiChữ trong từ俗sútầm thường谚yàntục ngữ口kǒumiệng碑bēibia tưởng niệmTừ cùng chữ:口碑kǒu bēiHSK 8lời khen ngợi của công chúng墓碑mù bēiHSK 8mộ chí纪念碑jì niàn bēiHSK 8đài tưởng niệm里程碑lǐ chéng bēiHSK 8cột mốc俗话sú huàHSK 9câu nói thông thường俗语sú yǔHSK 9câu nói thông thường俗话说sú huà shuōHSK 9như tục ngữ có câu