常言[cháng yán] [常 言]Lưu từKháccâu nói thông thườngChữ trong từ常chángluôn luôn言yántừTừ ghép:常言说得好cháng yán shuō de hǎonhư câu nóiTừ cùng chữ:常常cháng chángHSK 1thường xuyên常用cháng yòngHSK 2được sử dụng phổ biến常见cháng jiànHSK 2thường thấy语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu常识cháng shíHSK 4kiến thức chung传言chuán yánHSK 6tin đồn常务cháng wùHSK 6công việc thường xuyên常年cháng niánHSK 6quanh nămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:俗话sú huàHSK 9câu nói thông thường俗语sú yǔHSK 9câu nói thông thường习语xí yǔcâu nói thông thường俗谚sú yàncâu nói thông thường里谚lǐ yàncâu nói thông thường俗谚口碑sú yàn kǒu bēicâu nói thông thường (thành ngữ)