俪[lì]Lưu từKhácvợ chồngTừ ghép:伉俪kàng lìvợ chồng (văn học)俪影lì yǐngảnh của một cặp đôi (đã kết hôn)骈俪pián lìcâu văn song song伉俪情深kàng lì qíng shēnvợ chồng rất mực yêu thương nhauTừ cận nghĩa:夫妻fū qīHSK 4vợ chồng两口子liǎng kǒu ziHSK 8vợ chồng伉kàngvợ chồng伉俪kàng lìvợ chồng (văn học)两口儿liǎng kǒu rvợ chồng公母俩gōng mǔ liǎvợ chồng