伉俪情深[kàng lì qíng shēn] [伉 俪 情 深]Lưu từKhácvợ chồng rất mực yêu thương nhau; tình nghĩa vợ chồng sâu nặngChữ trong từ伉kàngvợ chồng俪lìvợ chồng情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm深shēnsâuTừ cùng chữ:深深shēn shēnHSK 6sâu博大精深bó dà jīng shēnHSK 6rộng và sâu加深jiā shēnHSK 8làm sâu sắc hơn纵深zòng shēnHSK 9chiều sâu (từ trước ra sau)资深zī shēnHSK 9kỳ cựu (nhà báo,...)