公母俩[gōng mǔ liǎ] [公 母 俩]Lưu từKhácvợ chồngChữ trong từ公gōngcông cộng母mǔmẹ俩liǎhai (cách nói thông tục của 两个)Từ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýt公共gōng gòngHSK 3công cộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:夫妻fū qīHSK 4vợ chồng两口子liǎng kǒu ziHSK 8vợ chồng伉kàngvợ chồng俪lìvợ chồng伉俪kàng lìvợ chồng (văn học)两口儿liǎng kǒu rvợ chồng