两口儿[liǎng kǒu r] [两 口 儿]Lưu từKhácvợ chồng; cặp đôiChữ trong từ两liǎnghai口kǒumiệng儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ ghép:小两口儿xiǎo liǎng kǒu rbiến thể er hoá của 小两口 (xiǎo liǎng kǒu)老两口儿lǎo liǎng kǒu rmột cặp vợ chồng giàTừ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:夫妻fū qīHSK 4vợ chồng两口子liǎng kǒu ziHSK 8vợ chồng伉kàngvợ chồng俪lìvợ chồng伉俪kàng lìvợ chồng (văn học)公母俩gōng mǔ liǎvợ chồng