老两口儿[lǎo liǎng kǒu r] [LÃO 两 口 儿]Lưu từKhácmột cặp vợ chồng giàChữ trong từ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…两liǎnghai口kǒumiệng儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già老师lǎo shīHSK 1giáo viên这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)