小两口儿[xiǎo liǎng kǒu r] [TIỂU 两 口 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 小两口 (xiǎo liǎng kǒu)Chữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ两liǎnghai口kǒumiệng儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)Xem thêm (3)