俾路支省[bǐ lù zhī shěng] [俾 路 支 省]Lưu từKhácBalochistan (Pakistan)Chữ trong từ俾bǐgây ra路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))支zhīhỗ trợ省shěngtiết kiệmTừ cùng chữ:节省jié shěngHSK 4tiết kiệm反省fǎn xǐngHSK 7tự phản tỉnh