倓[tán]Lưu từKhácyên tĩnh; bình yênTừ cận nghĩa:安静ān jìngHSK 2yên tĩnh宁静níng jìngHSK 4yên tĩnh寂静jì jìngHSK 8yên tĩnh清静qīng jìngHSK 8yên tĩnh恬tiányên tĩnh澹dànyên tĩnh谧mìyên tĩnh阒qùyên tĩnh寂寂jì jìyên tĩnhXem thêm (3)