偃旗息鼓[yǎn qí xī gǔ] [偃 旗 息 鼓]Lưu từKhácnghĩa đen: hạ cờ và ngừng trống (thành ngữ); nghĩa bóng: ngừng; chịu thuaChữ trong từ偃yǎnnằm ngửa旗qícờ息xīhơi thở鼓gǔcái trốngTừ cùng chữ:敲边鼓qiāo biān gǔHSK 8hỗ trợ ai