偬[zǒng]Lưu từKhácbận rộn; vội vã; chán nảnTừ ghép:倥偬kǒng zǒngcấp bách戎事倥偬róng shì kǒng zǒngthời kỳ cấp bách quân sựTừ cận nghĩa:繁忙fán mángHSK 7bận rộn忙碌máng lùHSK 8bận rộn忙乎máng hūbận rộn (thân mật)事务繁忙shì wù fán mángbận rộn风风火火fēng fēng huǒ huǒbận rộn