风风火火[fēng fēng huǒ huǒ] [风 风 火 火]Lưu từKhácbận rộn; năng độngChữ trong từ风fēnggió风fēnggió火huǒlửa火huǒlửaTừ cùng chữ:风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro着火zháo huǒHSK 4bắt lửa风俗fēng súHSK 4phong tục风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh风格fēng géHSK 4phong cách风光fēng guāngHSK 5cảnh风度fēng dùHSK 5sự tao nhã (dành cho nam)恼火nǎo huǒHSK 6bực bội风暴fēng bàoHSK 6bãoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:繁忙fán mángHSK 7bận rộn忙碌máng lùHSK 8bận rộn偬zǒngbận rộn忙乎máng hūbận rộn (thân mật)事务繁忙shì wù fán mángbận rộn