事务繁忙[shì wù fán máng] [事 务 繁 忙]Lưu từKhácbận rộn; nhộn nhịpChữ trong từ事shìviệc务wùcông việc繁fánphức tạp忙mángbậnTừ cùng chữ:帮忙bāng mángHSK 1giúp事情shì qingHSK 2sự việc事业shì yèHSK 3công việc事件shì jiànHSK 3sự kiện事实shì shíHSK 3sự thật事故shì gùHSK 3tai nạn连忙lián mángHSK 3ngay lập tức事实上shì shí shàngHSK 3thực tế事先shì xiānHSK 4trước thời hạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:繁忙fán mángHSK 7bận rộn忙碌máng lùHSK 8bận rộn偬zǒngbận rộn忙乎máng hūbận rộn (thân mật)风风火火fēng fēng huǒ huǒbận rộn