忙乎[máng hū] [忙 乎]Lưu từKhácbận rộn (thân mật)Chữ trong từ忙mángbận乎hūtạiTừ cùng chữ:似乎sì hūHSK 4dường như几乎jī hūHSK 4hầu như在乎zài huHSK 4để ý不在乎bù zài huHSK 4không quan tâm合乎hé hūHSK 7phù hợp với不亦乐乎bù yì lè hūHSK 7nghĩa đen: chẳng phải vui sao? (trích Khổng Tử)忙乱máng luànHSK 8vội vàng và rối rắm忙活máng huoHSK 8rất bận rộn忙碌máng lùHSK 8bận rộn