傅里叶[fù lǐ yè] [傅 里 叶]Lưu từKhácJean-Baptiste-Joseph Fourier (nhà toán học Pháp, 1768-1830)Chữ trong từ傅fù(dạng kết hợp) người hướng dẫn里lǐlót叶yèláTừ cùng chữ:树叶shù yèHSK 4lá cây茶叶chá yèHSK 4trà