傩神[nuó shén] [傩 神]Lưu từKhácvị thần trừ tà; thần xua đuổi dịch bệnh và tà maChữ trong từ傩nuótrừ tà神shénthầnTừ cùng chữ:精神jīng shénHSK 3tinh thần出神chū shénHSK 6mải mê留神liú shénHSK 8chú ý聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)眼神yǎn shénHSK 9ánh mắt