催乳[cuī rǔ] [催 乳]Lưu từKháckích thích tiết sữa; kích thích sản xuất sữa (ví dụ: bằng thuốc)Chữ trong từ催cuīgiục乳rǔvúTừ ghép:催乳激素cuī rǔ jī sùprolactinTừ cùng chữ:哺乳bǔ rǔHSK 6cho con bú催促cuī cùHSK 7thúc giục催眠cuī miánHSK 7thôi miênTừ cận nghĩa:催奶cuī nǎikích thích tiết sữa