催奶[cuī nǎi] [催 奶]Lưu từKháckích thích tiết sữa; kích thích tiết sữa (ví dụ: bằng thuốc)Chữ trong từ催cuīgiục奶nǎivúTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua催促cuī cùHSK 7thúc giục催眠cuī miánHSK 7thôi miênTừ cận nghĩa:催乳cuī rǔkích thích tiết sữa