催吐[cuī tù] [催 吐]Lưu từKhácgây nônChữ trong từ催cuīgiục吐tǔnhổTừ ghép:催吐剂cuī tù jìchất gây nônTừ cùng chữ:催促cuī cùHSK 7thúc giục催眠cuī miánHSK 7thôi miên呕吐ǒu tùHSK 8nôn mửaVí dụ trong bài học急性中毒患者需要立刻接受专业催吐和洗胃处理。jí xìng zhòng dú huàn zhě xū yào lì kè jiē shòu zhuān yè cuī tǔ hé xǐ wèi chǔ lǐ.Bệnh nhân ngộ độc cấp tính cần được xử lý gây nôn và rửa dạ dày chuyên nghiệp ngay lập tức.