催熟[cuī shú] [催 熟]Lưu từKhácthúc đẩy quá trình chín của trái câyChữ trong từ催cuīgiục熟shúchínTừ cùng chữ:成熟chéng shúHSK 3trưởng thành催促cuī cùHSK 7thúc giục催眠cuī miánHSK 7thôi miênVí dụ trong bài học果农利用技术手段催熟反季节水果。guǒ nóng lì yòng jì shù shǒu duàn cuī shú fǎn jì jié shuǐ guǒ.Người trồng quả dùng biện pháp kỹ thuật để thúc chín quả trái mùa.