儒雅
[rú yǎ] [儒 雅]
học thức; tao nhã; có văn hóa
屏幕上的男演员相貌清俊,举止十分儒雅。
píng mù shàng de nán yǎn yuán xiàng mào qīng jùn, jǔ zhǐ shí fēn rú yǎ.Nam diễn viên trên màn ảnh diện mạo thanh tú khôi ngô, cử chỉ vô cùng nho nhã.
她长期研读经典文学,言谈举止间流露出儒雅气质。
tā cháng qī yán dú jīng diǎn wén xué, yán tán jǔ zhǐ jiān liú lù chū rú yǎ qì zhì.Đọc sách văn học kinh điển lâu năm, cử chỉ lời nói của cô ấy toát lên khí chất nho nhã.