儱[lǒng]Lưu từKhácthô lỗ; man rợTừ cận nghĩa:粗cūHSK 4(vật dài) to粗暴cū bàoHSK 7thô lỗ粗鲁cū lǔHSK 7thô lỗ犷guǎngthô lỗ不逊bù xùnthô lỗ吐诉tǔ sùthổ lộ (ý kiến của mình)无礼wú lǐthô lỗ