不逊
[bù xùn] [BẤT 逊]
thô lỗ; xấc xược
他的中文表达水平比起专业译员也并不逊色。
tā de zhōng wén biǎo dá shuǐ píng bǐ qǐ zhuān yè yì yuán yě bìng bú xùn sè.Trình độ diễn đạt tiếng Trung của anh ấy so với phiên dịch viên chuyên nghiệp cũng chẳng hề kém cạnh.
这款国产软件的性能毫不逊色于国外同类产品。
zhè kuǎn guó chǎn ruǎn jiàn de xìng néng háo bù xùn sè yú guó wài tóng lèi chǎn pǐn.Hiệu năng của phần mềm nội địa này không hề thua kém sản phẩm cùng loại của nước ngoài.