吐诉[tǔ sù] [吐 诉]Lưu từKhácthổ lộ (ý kiến của mình)Chữ trong từ吐tǔnhổ诉sùkêu caTừ cùng chữ:告诉gào suHSK 1nói cho biết, báo cho投诉tóu sùHSK 4phàn nàn起诉qǐ sùHSK 6khởi kiện上诉shàng sùHSK 8kháng cáo (một vụ án tư pháp)倾诉qīng sùHSK 8nói ra hết (những gì trong lòng)